Cách phát âm rada

trong:
rada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm rada Phát âm của leodj1992 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rada trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rada

    • Bahía o lugar donde las naves pueden estar ancladas y protegidas de los vientos.
  • Từ đồng nghĩa với rada

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rada phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm rada Phát âm của Ganjoman (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rada trong Tiếng Séc

rada phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rada Phát âm của eukatharine (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rada trong Tiếng Slovakia

rada phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rada Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rada trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rada ví dụ trong câu

    • Jedno z naszych przysłów to "Czym chata bogata, tym rada."

      phát âm Jedno z naszych przysłów to "Czym chata bogata, tym rada." Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Staropolskie przysłowie mówi: Czym chata bogata, tym rada.

      phát âm Staropolskie przysłowie mówi: Czym chata bogata, tym rada. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
rada phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm rada Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rada Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rada trong Tiếng Anh

rada phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm rada Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rada trong Tiếng Java

rada phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm rada Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rada trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • rada ví dụ trong câu

    • Man uztraukumu rada šī dzimumzīme

      phát âm Man uztraukumu rada šī dzimumzīme Phát âm của godisjust89 (Nam từ Pháp)
rada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rada rada [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ rada?

Từ ngẫu nhiên: El Salvadorcarrocomputadoradesayunoputa