Cách phát âm Rafael Nadal

Rafael Nadal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Rafael Nadal Phát âm của Rager (Từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Nadal Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Rafael Nadal Phát âm của argos1991 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael Nadal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Rafael Nadal ví dụ trong câu

    • Rafael Nadal o la grandeza de la humildad.

      phát âm Rafael Nadal o la grandeza de la humildad. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La clase política divide a la sociedad. (Rafael Nadal)

      phát âm La clase política divide a la sociedad. (Rafael Nadal) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Rafael Nadal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Rafael Nadal Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael Nadal trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: computadoradesayunoputatiempoChe Guevara