BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm raison d'être

Filter language and accent
filter
raison d'être phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm raison d'être
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raison d'être
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raison d'être
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm raison d'être
    Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PinkstarsarefallingInline

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raison d'être trong Tiếng Pháp

raison d'être phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm raison d'être
    Phát âm của Joe64x (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Joe64x

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của raison d'être

    • reason for being
    • the purpose that justifies a thing's existence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raison d'être trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ raison d'être?
raison d'être đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ raison d'être raison d'être   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras