Cách phát âm ralentir

ralentir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁa.lɑ̃.tiʁ
  • phát âm ralentir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ralentir Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ralentir Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ralentir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ralentir ví dụ trong câu

    • La pédale de freinage permet de ralentir un véhicule

      phát âm La pédale de freinage permet de ralentir un véhicule Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Le train ralentit à l'approche de la gare

      phát âm Le train ralentit à l'approche de la gare Phát âm của christobubulle (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain