Cách phát âm rancher

Thêm thể loại cho rancher

rancher phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɑːntʃə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rancher Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rancher trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rancher

    • a person who owns or operates a ranch
  • Từ đồng nghĩa với rancher

    • phát âm peasant peasant [en]
    • phát âm farmer farmer [en]
    • phát âm countryman countryman [en]
    • phát âm rustic rustic [en]
    • bucolic (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rancher phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁɑ̃t.tʃœʁ
  • phát âm rancher Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rancher trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rancher

    • sorte d'échelle faite d'une poutre munie de chevilles de chaque côté
  • Từ đồng nghĩa với rancher

    • échelier

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean