Cách phát âm rankles

rankles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm rankles Phát âm của corpho (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rankles Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rankles trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rankles

    • gnaw into; make resentful or angry

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough