Cách phát âm rapprochement

Thêm thể loại cho rapprochement

rapprochement phát âm trong Tiếng Anh [en]
ræˈprɒʃmɒŋ
Accent:
    American
  • phát âm rapprochement Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapprochement trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rapprochement ví dụ trong câu

    • attempted rapprochement

      phát âm attempted rapprochement Phát âm của abinazir (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rapprochement

    • the reestablishing of cordial relations
  • Từ đồng nghĩa với rapprochement

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rapprochement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁa.pʁɔʃ.mɑ̃
  • phát âm rapprochement Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapprochement trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rapprochement

    • action de rapprocher, de rendre, de faire paraître plus proche
    • essai de réconciliation
    • action de comparer, de mettre en parallèle
  • Từ đồng nghĩa với rapprochement

rapprochement phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rapprochement Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapprochement trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant