Cách phát âm rarement

rarement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁaʁ.mɑ̃
  • phát âm rarement Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarement Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarement Phát âm của AugustaD (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarement Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarement Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarement Phát âm của mattydee (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rarement trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rarement ví dụ trong câu

    • Toute la famille regarde la télé mais rarement les mêmes programmes

      phát âm Toute la famille regarde la télé mais rarement les mêmes programmes Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)
    • Il extériorise rarement ses sentiments

      phát âm Il extériorise rarement ses sentiments Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: je suisamourHermèsenculéRose