Cách phát âm rarement

rarement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁaʁ.mɑ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rarement trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rarement ví dụ trong câu

    • Toute la famille regarde la télé mais rarement les mêmes programmes

      phát âm Toute la famille regarde la télé mais rarement les mêmes programmes Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)
    • Il extériorise rarement ses sentiments

      phát âm Il extériorise rarement ses sentiments Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: un70ouiêtrehomme