Cách phát âm rassegna

trong:
rassegna phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rassegna Phát âm của mayla (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rassegna Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rassegna trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • rassegna ví dụ trong câu

    • Ho impiegato un po' per passare in rassegna tutte le mie foto.

      phát âm Ho impiegato un po' per passare in rassegna tutte le mie foto. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste