Cách phát âm ratatouille

ratatouille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁa.ta.tuj
  • phát âm ratatouille Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ratatouille Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ratatouille Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ratatouille Phát âm của helvetia (Nam)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ratatouille Phát âm của NestorPotkine (Nam từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratatouille trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ratatouille ví dụ trong câu

    • La courgette entre dans la composition de la ratatouille

      phát âm La courgette entre dans la composition de la ratatouille Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • La ratatouille est une spécialité niçoise

      phát âm La ratatouille est une spécialité niçoise Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ratatouille

    • préparation culinaire à base de légumes frits (ratatouille niçoise)
    • familièrement ragoût grossier
    • argotiquement défaite sévère
  • Từ đồng nghĩa với ratatouille

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ratatouille phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ratatouille Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratatouille trong Tiếng Đức

ratatouille phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ratatouille Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratatouille trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ratatouille

    • a vegetable stew; usually made with tomatoes, eggplant, zucchini, peppers, onion, and seasonings
ratatouille phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ratatouille Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratatouille trong Tiếng Hà Lan

ratatouille phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ratatouille Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratatouille trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie