Cách phát âm reciprocate

reciprocate phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈsɪprəkeɪt , ˌrɛ-
    American
  • phát âm reciprocate Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reciprocate Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reciprocate Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm reciprocate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reciprocate Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm reciprocate Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reciprocate Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reciprocate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reciprocate ví dụ trong câu

    • Do you think they will reciprocate her kindness when she visits them?

      phát âm Do you think they will reciprocate her kindness when she visits them? Phát âm của ItsAmy (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reciprocate

    • act, feel, or give mutually or in return
    • alternate the direction of motion of
  • Từ đồng nghĩa với reciprocate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean