Cách phát âm recostado

Thêm thể loại cho recostado

recostado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm recostado Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recostado Phát âm của lauacdc (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recostado Phát âm của C_Godoy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recostado Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recostado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • recostado ví dụ trong câu

    • Fique aí, recostado, enquanto eu dou duro.

      phát âm Fique aí, recostado, enquanto eu dou duro. Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

recostado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm recostado Phát âm của airoca (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recostado trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro