Cách phát âm reguły

reguły phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm reguły Phát âm của as0212 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reguły Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reguły trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • reguły ví dụ trong câu

    • Pracownicy, którzy są chorzy, czują się pewniej jeśli firma ma znane reguły ich traktowania.

      phát âm Pracownicy, którzy są chorzy, czują się pewniej jeśli firma ma znane reguły ich traktowania. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: wyimaginowanyAgnieszka RadwańskaJakub BłaszczykowskiabsolutniePaweł