Cách phát âm rehearse

trong:
rehearse phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈhɜːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rehearse Phát âm của erickasimpson (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rehearse Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rehearse Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rehearse trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rehearse ví dụ trong câu

    • Our band needs to rehearse for our international tour

      phát âm Our band needs to rehearse for our international tour Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rehearse

    • engage in a rehearsal (of)
  • Từ đồng nghĩa với rehearse

    • phát âm describe describe [en]
    • phát âm portray portray [en]
    • phát âm recapitulate recapitulate [en]
    • phát âm recite recite [en]
    • phát âm practice practice [en]
    • phát âm train train [en]
    • phát âm repeat repeat [en]
    • recount (formal)
    • relate (formal)
    • narrate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk