Cách phát âm reinstate

trong:
reinstate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌriːɪnˈsteɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm reinstate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm reinstate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reinstate Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reinstate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reinstate ví dụ trong câu

    • There have been repeated calls to reinstate the death penalty. [OALD/others]

      phát âm There have been repeated calls to reinstate the death penalty. [OALD/others] Phát âm của ezetoff (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reinstate

    • restore to the previous state or rank
    • bring back into original existence, use, function, or position
  • Từ đồng nghĩa với reinstate

    • phát âm refund refund [en]
    • phát âm replace replace [en]
    • phát âm return return [en]
    • phát âm repay repay [en]
    • phát âm put put [en]
    • phát âm restore restore [en]
    • phát âm re-establish re-establish [en]
    • replenish (formal)
    • make good
    • give back

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry