Cách phát âm relish

trong:
relish phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrelɪʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm relish Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm relish Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm relish Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relish trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • relish ví dụ trong câu

    • He has no relish for hard study

      phát âm He has no relish for hard study Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relish

    • vigorous and enthusiastic enjoyment
    • spicy or savory condiment
    • the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
  • Từ đồng nghĩa với relish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable