Cách phát âm reloj de pared

reloj de pared phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm reloj de pared Phát âm của cuza (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reloj de pared Phát âm của Torfor (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reloj de pared trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • reloj de pared ví dụ trong câu

    • En su casa había un reloj de pared.

      phát âm En su casa había un reloj de pared. Phát âm của Torfor (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: viajeCosta Ricalibroidiotapronunciación