Cách phát âm remarqué

remarqué phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm remarqué Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remarqué trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • remarqué ví dụ trong câu

    • Je doute que quelqu'un ait remarqué ton erreur.

      phát âm Je doute que quelqu'un ait remarqué ton erreur. Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • J'ai remarqué qu'ils avaient tous la même montre

      phát âm J'ai remarqué qu'ils avaient tous la même montre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais