Cách phát âm replaying

replaying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm replaying Phát âm của arroya (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replaying trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của replaying

    • something (especially a game) that is played again
    • the immediate rebroadcast of some action (especially sports action) that has been recorded on videotape
    • reproduce (a recording) on a recorder

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature