Cách phát âm reproduce

trong:
reproduce phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌriːprəˈdjuːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm reproduce Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reproduce Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reproduce trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reproduce

    • make a copy or equivalent of
    • have offspring or produce more individuals of a given animal or plant
    • recreate a sound, image, idea, mood, atmosphere, etc.
  • Từ đồng nghĩa với reproduce

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

reproduce phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm reproduce Phát âm của marduk (Nam từ Moldova, Cộng hòa)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reproduce trong Tiếng Romania

reproduce phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm reproduce Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reproduce trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reproduce

    • Volver a producir.
    • Volver a decir lo que ya se ha dicho
    • Sacar copia de algo, usando o no procedimientos mecánicos.
  • Từ đồng nghĩa với reproduce

    • phát âm copia copia [es]
    • phát âm imita imita [es]
    • phát âm representa representa [es]
    • phát âm graba graba [es]
    • remeda
    • duplica
    • transcribe
    • falsifica
    • calca
    • plagia

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona