Cách phát âm requin

trong:
requin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁə.kɛ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm requin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • requin ví dụ trong câu

    • Les requins doivent toujours nager pour respirer

      phát âm Les requins doivent toujours nager pour respirer Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Louvreau revoirSociété Généralerougechocolat