Cách phát âm rescuer

rescuer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm rescuer Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rescuer trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rescuer

    • a person who rescues you from harm or danger
    • someone who saves something from danger or violence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rescuer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rescuer rescuer [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ rescuer?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand