Cách phát âm reserviert

Thêm thể loại cho reserviert

reserviert phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reserviert Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reserviert Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserviert trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • reserviert ví dụ trong câu

    • Ich habe reserviert.

      phát âm Ich habe reserviert. Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Ich habe reserviert.

      phát âm Ich habe reserviert. Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche