Cách phát âm reservoir

trong:
reservoir phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrezəvwɑː(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm reservoir Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reservoir Phát âm của mewyatt (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm reservoir Phát âm của bonobo (Nam từ Úc)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reservoir trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reservoir

    • a large or extra supply of something
    • lake used to store water for community use
    • tank used for collecting and storing a liquid (as water or oil)
  • Từ đồng nghĩa với reservoir

    • phát âm well well [en]
    • phát âm source source [en]
    • phát âm fountainhead fountainhead [en]
    • phát âm river river [en]
    • phát âm fountain fountain [en]
    • phát âm liquid liquid [en]
    • phát âm rain rain [en]
    • phát âm ice ice [en]
    • phát âm pond pond [en]
    • phát âm pool pool [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

reservoir phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm reservoir Phát âm của EvanC (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reservoir trong Tiếng Indonesia

reservoir phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reservoir Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reservoir trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với reservoir

reservoir phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm reservoir Phát âm của Marienb (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reservoir Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reservoir trong Tiếng Hà Lan

reservoir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reservoir reservoir [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ reservoir?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable