Cách phát âm residual

trong:
residual phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈzɪdjʊəl
  • phát âm residual Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm residual Phát âm của t0218430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residual trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • residual ví dụ trong câu

    • residual heat

      phát âm residual heat Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • residual host cell proteins

      phát âm residual host cell proteins Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của residual

    • something left after other parts have been taken away
    • (often plural) a payment that is made to a performer or writer or director of a television show or commercial that is paid for every repeat showing
    • relating to or indicating a remainder

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

residual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm residual Phát âm của infinitemist (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residual trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của residual

    • Propio de o relativo a residuo.
  • Từ đồng nghĩa với residual

residual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm residual Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của residual

    • Que diz respeito a resíduo;
    • Que constitui ou cria um resíduo; que se conserva.
    • referente a resíduo
  • Từ đồng nghĩa với residual

residual phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm residual Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residual trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với residual

residual phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm residual Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residual trong Tiếng Thụy Điển

residual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ residual residual [gl] Bạn có biết cách phát âm từ residual?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel