Cách phát âm respectivamente

trong:
respectivamente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
respectivamente
    Brazil
  • phát âm respectivamente Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respectivamente Phát âm của Ri_28 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respectivamente Phát âm của Plintx (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm respectivamente Phát âm của marcellepougy (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm respectivamente Phát âm của gyyx (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respectivamente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

respectivamente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm respectivamente Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respectivamente trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • respectivamente ví dụ trong câu

    • Stercorius, Crepitus y Cloacina, entre los romanos, eran divinidades de la basura, del pedo y de la cloaca, respectivamente

      phát âm Stercorius, Crepitus y Cloacina, entre los romanos, eran divinidades de la basura, del pedo y de la cloaca, respectivamente Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: cachorrocavalomuitoPaulo Coelhoolá