Cách phát âm responsabilité

responsabilité phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁɛs.pɔ̃.sa.bi.li.te
  • phát âm responsabilité Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm responsabilité trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • responsabilité ví dụ trong câu

    • L'hôtel décline tout responsabilité en cas de vol

      phát âm L'hôtel décline tout responsabilité en cas de vol Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain