Cách phát âm retórica

retórica phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm retórica Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retórica trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

retórica phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm retórica Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retórica trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • retórica ví dụ trong câu

    • Gramática, retórica y lógica, disciplinas que persiguen no tanto el conocimiento cuanto su modo de expresión, forman el Trivium. (Boecio)

      phát âm Gramática, retórica y lógica, disciplinas que persiguen no tanto el conocimiento cuanto su modo de expresión, forman el Trivium. (Boecio) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • la nueva Retórica

      phát âm la nueva Retórica Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La belleza es ese misterio tan hermoso que no descifran ni la psicología ni la retórica. (Jorge Luis Borges)

      phát âm La belleza es ese misterio tan hermoso que no descifran ni la psicología ni la retórica. (Jorge Luis Borges) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
retórica đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ retórica retórica [gl] Bạn có biết cách phát âm từ retórica?

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi