Cách phát âm retreat

retreat phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈtriːt
    Âm giọng Anh
  • phát âm retreat Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm retreat Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm retreat Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retreat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • retreat ví dụ trong câu

    • We made a strategic retreat when we realized that we were outnumbered

      phát âm We made a strategic retreat when we realized that we were outnumbered Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They bought an idyllic retreat in the countryside for weekend use.

      phát âm They bought an idyllic retreat in the countryside for weekend use. Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retreat

    • (military) withdrawal of troops to a more favorable position to escape the enemy's superior forces or after a defeat
    • a place of privacy; a place affording peace and quiet
    • (military) a signal to begin a withdrawal from a dangerous position
  • Từ đồng nghĩa với retreat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk