Cách phát âm retta

trong:
retta phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm retta Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retta trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • retta ví dụ trong câu

    • La retta per i richiedenti accettati è di 5000 $ e deve essere pagata completamente entro e non oltre il primo aprile.

      phát âm La retta per i richiedenti accettati è di 5000 $ e deve essere pagata completamente entro e non oltre il primo aprile. Phát âm của isottagiacomelli (Nữ từ Ý)
    • Ti fa bene, dai retta a me.

      phát âm Ti fa bene, dai retta a me. Phát âm của baranduin (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste