Cách phát âm Revaskularisation

trong:
Revaskularisation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Revaskularisation Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Revaskularisation trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Revaskularisation ví dụ trong câu

    • interventionelle Revaskularisation

      phát âm interventionelle Revaskularisation Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche