Cách phát âm revel

revel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrevəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm revel Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revel Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revel Phát âm của Argy (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm revel Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revel trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revel

    • unrestrained merrymaking
    • take delight in
    • celebrate noisily, often indulging in drinking; engage in uproarious festivities
  • Từ đồng nghĩa với revel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

revel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm revel Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revel trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revel

    • Que é selvagem, arisco ou rebelde;
    • Que é obstinado ou persistente;
    • (Direito) Diz-se para designar o réu que se encontra ausente durante o julgamento;
  • Từ đồng nghĩa với revel

revel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm revel Phát âm của marie45 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revel trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord