Cách phát âm revelation

trong:
revelation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌrevəˈleɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm revelation Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revelation Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revelation Phát âm của TRULIA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revelation Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revelation Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm revelation Phát âm của Elisay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm revelation Phát âm của liatris (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revelation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • revelation ví dụ trong câu

    • The revelation that she was a drug user was not a surprise to me

      phát âm The revelation that she was a drug user was not a surprise to me Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revelation

    • the speech act of making something evident
    • an enlightening or astonishing disclosure
    • communication of knowledge to man by a divine or supernatural agency
  • Từ đồng nghĩa với revelation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck