Cách phát âm revolver

revolver phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈvɒlvə(r)
    American
  • phát âm revolver Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revolver Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revolver Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm revolver Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của revolver

    • a pistol with a revolving cylinder (usually having six chambers for bullets)
    • a door consisting of four orthogonal partitions that rotate about a central pivot; a door designed to equalize the air pressure in tall buildings

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

revolver phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm revolver Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revolver Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revolver Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
revolver phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm revolver Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm revolver Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm revolver Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • revolver ví dụ trong câu

    • Mantener refrigerado y revolver cada 5 minutos hasta que la natilla alcance una consistencia buena

      phát âm Mantener refrigerado y revolver cada 5 minutos hasta que la natilla alcance una consistencia buena Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revolver

    • Arma de fuego de corto alcance.
    • Dispositivo mecánico que permite colocar la pieza elegida mediante un sólo giro.
  • Từ đồng nghĩa với revolver

revolver phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm revolver Phát âm của liliomszal (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Hungary

revolver phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm revolver Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revolver Phát âm của Tannaryalt (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Na Uy

revolver phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm revolver Phát âm của Annecee (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm revolver Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • revolver ví dụ trong câu

    • Le voleur menace la vieille dame avec un revolver

      phát âm Le voleur menace la vieille dame avec un revolver Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les duellistes se servaient de revolvers lors de leurs rencontres

      phát âm Les duellistes se servaient de revolvers lors de leurs rencontres Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revolver

    • arme à feu de poing approvisionnée par un magasin en forme de cylindre
  • Từ đồng nghĩa với revolver

revolver phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm revolver Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Hà Lan

revolver phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm revolver Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Romania

revolver phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm revolver Phát âm của slovakia (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Slovakia

revolver phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm revolver Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Thụy Điển

revolver phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm revolver Phát âm của leona (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revolver

    • desarrumar, pôr em desordem
    • cavar
    • mover de baixo para cima;
  • Từ đồng nghĩa với revolver

    • phát âm berro berro [pt]
    • phát âm Revólver Revólver [pt]
    • phát âm cavar cavar [pt]
    • desorganizar
revolver phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm revolver Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolver trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean