Cách phát âm Rhône

Rhône phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Rhône Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rhône Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rhône Phát âm của Franssoise (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rhône Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rhône trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Rhône ví dụ trong câu

    • L'embouchure du Rhône est un large delta

      phát âm L'embouchure du Rhône est un large delta Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Rhône-Alpes est une région administrative regroupant huit départements

      phát âm Rhône-Alpes est une région administrative regroupant huit départements Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Rhône phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Rhône Phát âm của zmplumley (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rhône trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Rhône

    • a major French river; flows into the Mediterranean near Marseilles

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !