Cách phát âm rhododendron

rhododendron phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌrəʊdəˈdendrən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rhododendron Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rhododendron Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhododendron trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhododendron

    • any shrub of the genus Rhododendron: evergreen shrubs or small shrubby trees having leathery leaves and showy clusters of campanulate (bell-shaped) flowers

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rhododendron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rhododendron Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rhododendron Phát âm của GeeGMan (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhododendron trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rhododendron

    • arbuste qui pousse en montagne dont certaines espèces sont cultivées pour l'ornement
rhododendron phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʀodoˈdɛndʀɔn
  • phát âm rhododendron Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhododendron trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand