Cách phát âm rhyme

Thêm thể loại cho rhyme

rhyme phát âm trong Tiếng Anh [en]
raɪm
    Các âm giọng khác
  • phát âm rhyme Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rhyme Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rhyme Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rhyme Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rhyme trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rhyme

    • correspondence in the sounds of two or more lines (especially final sounds)
    • a piece of poetry
    • compose rhymes
  • Từ đồng nghĩa với rhyme

    • phát âm make up make up [en]
    • phát âm invent invent [en]
    • phát âm coin coin [en]
    • phát âm rhythm rhythm [en]
    • phát âm cadence cadence [en]
    • phát âm measure measure [en]
    • phát âm swing swing [en]
    • phát âm meter meter [en]
    • phát âm poetry poetry [en]
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough