BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm richest

Filter language and accent
filter
richest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪtʃɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm richest
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm richest
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm richest
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của richest

    • people who have possessions and wealth (considered as a group)
    • possessing material wealth
    • having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm richest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh