Cách phát âm rides

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • rides ví dụ trong câu

    • Ses premières rides sont apparues très tard

      phát âm Ses premières rides sont apparues très tard Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
  • Từ đồng nghĩa với rides

    • phát âm patte patte [fr]
    • phát âm pli pli [fr]
    • phát âm ridule ridule [fr]
    • phát âm sillon sillon [fr]
    • phát âm boisson boisson [fr]
    • phát âm creux creux [fr]
    • phát âm onde onde [fr]
    • phát âm entaille entaille [fr]
    • phát âm raie raie [fr]
    • phát âm strie strie [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rides phát âm trong Tiếng Anh [en]
raɪdz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rides trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • rides ví dụ trong câu

    • He doesn't care about us. He just rides roughshod over everyone to get what he wants.

      phát âm He doesn't care about us. He just rides roughshod over everyone to get what he wants. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • Robert has a horse. He rides a lot.

      phát âm Robert has a horse. He rides a lot. Phát âm của ddrubin (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của rides

    • a journey in a vehicle (usually an automobile)
    • a mechanical device that you ride for amusement or excitement
    • sit and travel on the back of animal, usually while controlling its motions

Từ ngẫu nhiên: Louvreau revoirSociété Généralerougechocolat