Cách phát âm rivière

Thêm thể loại cho rivière

rivière phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁi.vjɛʁ
  • phát âm rivière Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rivière Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rivière Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rivière trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rivière ví dụ trong câu

    • Les ingénieurs ont détourné la rivière

      phát âm Les ingénieurs ont détourné la rivière Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les récentes pluies ont élevé le niveau de la rivière

      phát âm Les récentes pluies ont élevé le niveau de la rivière Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les rivières se jettent dans les fleuves

      phát âm Les rivières se jettent dans les fleuves Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil