Cách phát âm frumoasa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ
  • frumoasa ví dụ trong câu

    • România este o tara frumoasa.

      phát âm România este o tara frumoasa. Phát âm của immiro (Nam từ Moldova, Cộng hòa)

Từ ngẫu nhiên: la revederemamăalbinăsoacrăe