Cách phát âm rozbieżnie

rozbieżnie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rozbieżnie Phát âm của arvedui89 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rozbieżnie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rozbieżnie ví dụ trong câu

    • Nie mogę nadziwić się temu, że tak wielu świadków wypadku rozbieżnie interpretuje fakty!

      phát âm Nie mogę nadziwić się temu, że tak wielu świadków wypadku rozbieżnie interpretuje fakty! Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chrząszczsmacznegopośródSzczebrzeszynKocham cię