Cách phát âm rozrywkowa

rozrywkowa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rozrywkowa Phát âm của SanceS (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rozrywkowa Phát âm của mayqueen (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rozrywkowa Phát âm của Lill (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rozrywkowa Phát âm của AnnaElsaJ (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rozrywkowa trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rozrywkowa ví dụ trong câu

    • To bardzo rozrywkowa (1) dziewczyna. Bardzo lubię przebywać w jej towarzystwie, bo jest z nią fajnie (2). [(1)= lubiąca zabawę, wesołe towarzystwo; (2)= miło jest spędzać z nią czas]

      phát âm To bardzo rozrywkowa (1) dziewczyna. Bardzo lubię przebywać w jej towarzystwie, bo jest z nią fajnie (2). [(1)= lubiąca zabawę, wesołe towarzystwo; (2)= miło jest spędzać z nią czas] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BrzęczyszczykiewiczBrukselapięćChopinWojciech Szczęsny