Cách phát âm ruĝa

trong:
ruĝa phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm ruĝa Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruĝa Phát âm của genaroenriquemiguel (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruĝa Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruĝa trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • ruĝa ví dụ trong câu

    • La sango estas ruĝa, ĉu ne?

      phát âm La sango estas ruĝa, ĉu ne? Phát âm của tropospherical (Nam từ Hoa Kỳ)
    • La ruĝa floro estas rozo.

      phát âm La ruĝa floro estas rozo. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: malrapideTagoklozetpapero10000malgranda