Cách phát âm ruidoso

ruidoso phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm ruidoso Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm ruidoso Phát âm của NOCNOC (Nữ từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruidoso Phát âm của abstract (Nam từ Guatemala)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruidoso Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruidoso trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ruidoso ví dụ trong câu

    • No desdeñéis la palabra; el mundo es ruidoso y mudo, poetas, sólo Dios habla. (Antonio Machado)

      phát âm No desdeñéis la palabra; el mundo es ruidoso y mudo, poetas, sólo Dios habla. (Antonio Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ruidoso phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm ruidoso Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruidoso Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruidoso trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • ruidoso ví dụ trong câu

    • Evito lugar ruidoso, barulhento.

      phát âm Evito lugar ruidoso, barulhento. Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)
ruidoso đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ruidoso ruidoso [en] Bạn có biết cách phát âm từ ruidoso?

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo