Cách phát âm ruožas [lt.]

ruožas [lt.] phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm ruožas [lt.] Phát âm của gudars (Nam từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ruožas [lt.] Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruožas [lt.] trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • ruožas [lt.] ví dụ trong câu

    • kada žydros miglelės ruožai (kadà žydrõs miglẽlės rúožai)

      phát âm kada žydros miglelės ruožai (kadà žydrõs miglẽlės rúožai) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Gecevičiusabejoja ( >abejoti)liptimaudo ( >maudyti)storėja ( >storėti)