Cách phát âm rusa

trong:
rusa phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm rusa Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rusa trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rusa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈru.sa
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rusa Phát âm của huguei (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rusa trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • rusa ví dụ trong câu

    • Después de montarme en una montaña rusa siempre tengo mareos

      phát âm Después de montarme en una montaña rusa siempre tengo mareos Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
rusa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rusa Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rusa trong Tiếng Thụy Điển

rusa phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm rusa Phát âm của rushmurad (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rusa trong Tiếng Mã Lai

rusa phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm rusa Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rusa trong Tiếng Indonesia

rusa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rusa rusa [ast] Bạn có biết cách phát âm từ rusa?

Từ ngẫu nhiên: parkoriĉakantasdancasKia