Cách phát âm rushes

trong:
rushes phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrʌʃɪz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rushes Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rushes trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rushes

    • the act of moving hurriedly and in a careless manner
    • a sudden forceful flow
    • grasslike plants growing in wet places and having cylindrical often hollow stems

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance