Cách phát âm rzepakowy

rzepakowy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rzepakowy Phát âm của Lill (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rzepakowy Phát âm của sufler (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rzepakowy Phát âm của Delran (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rzepakowy Phát âm của mcoo (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rzepakowy Phát âm của Natalia95 (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rzepakowy Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rzepakowy trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • rzepakowy ví dụ trong câu

    • Olej rzepakowy ma wysoką temperaturę dymienia.

      phát âm Olej rzepakowy ma wysoką temperaturę dymienia. Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław