Cách phát âm s'asseoir

s'asseoir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm s'asseoir Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm s'asseoir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm s'asseoir Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm s'asseoir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • s'asseoir ví dụ trong câu

    • Elle prend toujours un coussin avant de s'asseoir

      phát âm Elle prend toujours un coussin avant de s'asseoir Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • À l'école, chacun avait son pupitre pour s'asseoir et écrire

      phát âm À l'école, chacun avait son pupitre pour s'asseoir et écrire Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain